TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échouement

danh từ giống đực (m)
/e.ʃu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

échouement nghĩa là sự mắc cạn, chỗ mắc cạn.

Nghĩa của échouement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mắc cạn.
  2. Chỗ mắc cạn.

Dạng từ của échouement

Đi với mạo từ: un échouement · l'échouement

Câu hỏi thường gặp

échouement nghĩa là gì?

échouement (danh từ) nghĩa là sự mắc cạn, chỗ mắc cạn.

échouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échouement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃu.mɑ̃/.

échouement là giống đực hay giống cái?

échouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.