TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échouage

danh từ giống đực (m)
/e.ʃwaʒ/ giọng máy của trình duyệt

échouage nghĩa là sự mắc cạn, chỗ mắc cạn.

Nghĩa của échouage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mắc cạn.
  2. Chỗ mắc cạn.

Dạng từ của échouage

Đi với mạo từ: un échouage · l'échouage

Số nhiềuéchouages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échouage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beaching, the state of a ship being run aground, or beached, in a voluntary fashion

Câu hỏi thường gặp

échouage nghĩa là gì?

échouage (danh từ) nghĩa là sự mắc cạn, chỗ mắc cạn.

échouage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échouage (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃwaʒ/.

échouage là giống đực hay giống cái?

échouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.