TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échotier

danh từ cả hai giống
/e.kɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

échotier nghĩa là người viết tin vặt.

Nghĩa của échotier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người viết tin vặt (trong báo).

Dạng từ của échotier

Số nhiềuéchotiers
Giống cáiéchotière /e.kɔ.tjɛʁ/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échotier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a journalist who spreads rumours

Câu hỏi thường gặp

échotier nghĩa là gì?

échotier (danh từ) nghĩa là người viết tin vặt.

échotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échotier (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.tje/.

échotier là giống đực hay giống cái?

échotier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.