TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échoppe

danh từ giống cái (f)
/e.ʃɔp/ giọng máy của trình duyệt

échoppe nghĩa là quân hàng, chái bán hàng, dao trổ, đục chạm.

Nghĩa của échoppe

Danh từ · giống cái

  1. Quân hàng, chái bán hàng (bằng ván, làm dựa vào một bức tường).
  2. Dao trổ, đục chạm; kim khắc đồng.

Dạng từ của échoppe

Đi với mạo từ: une échoppe · l'échoppe

Số nhiềuéchoppes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échoppe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stall, booth, small shop
  • Danh từ a type of chisel with a flat or rounded side used by engravers to efface

Câu hỏi thường gặp

échoppe nghĩa là gì?

échoppe (danh từ) nghĩa là quân hàng, chái bán hàng, dao trổ, đục chạm.

échoppe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échoppe (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃɔp/.

échoppe là giống đực hay giống cái?

échoppe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.