TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écholalie

danh từ giống cái (f)
/e.kɔ.la.li/ giọng máy của trình duyệt

écholalie nghĩa là chứng lắp lời nói.

Nghĩa của écholalie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng lắp lời nói.

Dạng từ của écholalie

Đi với mạo từ: une écholalie · l'écholalie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echolalia

Câu hỏi thường gặp

écholalie nghĩa là gì?

écholalie (danh từ) nghĩa là chứng lắp lời nói.

écholalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écholalie (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.la.li/.

écholalie là giống đực hay giống cái?

écholalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.