Mẫu vật tiếng Pháp là gì?
"mẫu vật" trong tiếng Pháp là exemple (danh từ), échantillon (danh từ).
exemple Danh từ · giống đực
/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương mẫu, gương.
- Un bon exemple một gương tốt
échantillon Danh từ · giống đực
/e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu.
- échantillon de café mẫu cà phê
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu vật tiếng Pháp là gì?
"mẫu vật" trong tiếng Pháp là exemple (danh từ), échantillon (danh từ).