TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mẫu vật tiếng Pháp là gì?

"mẫu vật" trong tiếng Pháp là exemple (danh từ), échantillon (danh từ).

exemple Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương mẫu, gương.

  • Un bon exemple một gương tốt

Xem đầy đủ từ "exemple": giống, cách chia, thành ngữ →

échantillon Danh từ · giống đực

/e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu.

  • échantillon de café mẫu cà phê

Xem đầy đủ từ "échantillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu vật tiếng Pháp là gì?

"mẫu vật" trong tiếng Pháp là exemple (danh từ), échantillon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.