TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùi khét tiếng Pháp là gì?

"mùi khét" trong tiếng Pháp là brûlé (danh từ).

brûlé Danh từ

/bʁy.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi cháy, mùi khét.

Xem đầy đủ từ "brûlé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùi khét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùi khét tiếng Pháp là gì?

"mùi khét" trong tiếng Pháp là brûlé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.