roussi
danh từ giống đực (m)
/ʁu.si/ giọng máy của trình duyệt
roussi nghĩa là mùi khét.
Nghĩa của roussi
Danh từ · giống đực
- Mùi khét.
- Plat qui sent le roussimón ăn có mùi khét
Dạng từ của roussi
Đi với mạo từ: un roussi · le roussi
| Số nhiều | roussis |
| Giống cái | roussie |
| Giống cái số nhiều | roussies |
Cụm từ, thành ngữ với roussi
- sentir le roussi — (nghĩa bóng) không được trôi chảy (công việc); (nghĩa bóng) (từ cũ, nghĩa cũ) bị nghi là theo dị giáo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scorched
- Danh từ smell of burning
Câu hỏi thường gặp
roussi nghĩa là gì?
roussi (danh từ) nghĩa là mùi khét.
roussi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roussi (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.si/.
roussi là giống đực hay giống cái?
roussi là danh từ giống đực (dùng với un, le).