Mùa tiếng Pháp là gì?
"mùa" trong tiếng Pháp là saison (danh từ).
saison Danh từ · giống cái
/sɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùa.
- Elle trouve la première saison meilleure que la deuxième saison. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai.
- Chaque saison a une douzaine d'épisodes. Mỗi mùa có mười hai tập.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mùa tiếng Pháp là gì?
"mùa" trong tiếng Pháp là saison (danh từ).