TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mùa tiếng Pháp là gì?

"mùa" trong tiếng Pháp là saison (danh từ).

saison Danh từ · giống cái

/sɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa.

  • Elle trouve la première saison meilleure que la deuxième saison. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai.
  • Chaque saison a une douzaine d'épisodes. Mỗi mùa có mười hai tập.

Xem đầy đủ từ "saison": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùa tiếng Pháp là gì?

"mùa" trong tiếng Pháp là saison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.