Mù chữ tiếng Pháp là gì?
"mù chữ" trong tiếng Pháp là analphabète (tính từ), illettré (tính từ).
analphabète Tính từ
/a.nal.fa.bɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù chữ.
- Je suis analphabète. Tôi bị mù chữ.
- Je ne suis pas analphabète. Tôi không phải người mù chữ.
illettré Tính từ
/i.lɛ.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù chữ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mù chữ tiếng Pháp là gì?
"mù chữ" trong tiếng Pháp là analphabète (tính từ), illettré (tính từ).