TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mông đít tiếng Pháp là gì?

"mông đít" trong tiếng Pháp là cul (danh từ).

cul Danh từ · giống đực

/ky/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đít.

  • Donner des coups de pied au cul đá đít

Xem đầy đủ từ "cul": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mông đít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mông đít tiếng Pháp là gì?

"mông đít" trong tiếng Pháp là cul (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.