TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

croupe

danh từ giống cái (f)
/kʁup/ giọng máy của trình duyệt

croupe nghĩa là mông, mông đít.

Nghĩa của croupe

Danh từ · giống cái

  1. Mông (của ngựa...).
  2. Thân mật Mông đít (người).
  3. Chỏm tròn (núi đồi).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Món bổng.
    • en croupengồi ngựa sau lưng (người khác)
    • Porter l'enfant en croupeđể đứa trể ngồi ngựa sau lưng

Dạng từ của croupe

Đi với mạo từ: une croupe · la croupe

Số nhiềucroupes

Họ từ của croupe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ croup, the part of an animal that corresponds to the human buttocks; bottom, derrière

Câu hỏi thường gặp

croupe nghĩa là gì?

croupe (danh từ) nghĩa là mông, mông đít.

croupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croupe (giọng Pháp chuẩn): /kʁup/.

croupe là giống đực hay giống cái?

croupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.