TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Món thêm tiếng Pháp là gì?

"món thêm" trong tiếng Pháp là extra (danh từ).

extra Danh từ · giống đực

/ɛk.stʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món thêm (về ăn uống, chi tiêu...).

Xem đầy đủ từ "extra": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "món thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Món thêm tiếng Pháp là gì?

"món thêm" trong tiếng Pháp là extra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.