TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mít tinh tiếng Pháp là gì?

"mít tinh" trong tiếng Pháp là meeting (danh từ).

meeting Danh từ · giống đực

/mi.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc mít tinh.

Xem đầy đủ từ "meeting": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mít tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mít tinh tiếng Pháp là gì?

"mít tinh" trong tiếng Pháp là meeting (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.