Mét tiếng Pháp là gì?
"mét" trong tiếng Pháp là mètre (danh từ), métrique (tính từ).
mètre Danh từ · giống đực
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mét.
- Mètre carré mét vuông
- Mètre cube mét khối
métrique Tính từ
/me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc hệ mét.
- Système métrique hệ mét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mét tiếng Pháp là gì?
"mét" trong tiếng Pháp là mètre (danh từ), métrique (tính từ).