TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mét tiếng Pháp là gì?

"mét" trong tiếng Pháp là mètre (danh từ), métrique (tính từ).

mètre Danh từ · giống đực

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mét.

  • Mètre carré mét vuông
  • Mètre cube mét khối

Xem đầy đủ từ "mètre": giống, cách chia, thành ngữ →

métrique Tính từ

/me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc hệ mét.

  • Système métrique hệ mét

Xem đầy đủ từ "métrique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mét tiếng Pháp là gì?

"mét" trong tiếng Pháp là mètre (danh từ), métrique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.