m
danh từ giống đực (m)
/ɛm/ giọng máy của trình duyệt
m nghĩa là mét.
Nghĩa của m
Danh từ · giống đực
- Khoa đo lường Mét (ký hiệu).
- 1000 (chữ số La Mã).
- Vật lý học Macxoen (ký hiệu).
- Viết tắt của Monsieur.
Dạng từ của m
Đi với mạo từ: un m · le m
Câu ví dụ với m
- Pouvez-vous m'aider à faire la vaisselle ? Bạn có thể giúp tôi rửa bát đĩa?Tatoeba #8091
- Elle m'a donné ces vieilles pièces. Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.Tatoeba #134350
- La pluie m'a empêché de venir. Mưa đã khiến tôi không đến được.Tatoeba #429006
- Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
- Il m'a attendu jusqu'à mon arrivée. Anh ấy chờ tôi tới khi tôi đến.Tatoeba #8046
- Elle a eu la gentillesse de m'aider. Bà ấy có nhã ý giúp tôi.Tatoeba #126672
- Il m'a fait attendre pendant une heure. Hắn bắt tôi phải chờ một tiếng đồng hồ.Tatoeba #130065
- Il m'a aidé à faire mes devoirs. Bạn ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà.Tatoeba #132180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái The thirteenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- Chữ cái the thirteenth letter of the French alphabet, preceded by L and followed by N
Câu hỏi thường gặp
m nghĩa là gì?
m (danh từ) nghĩa là mét.
m phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của m (giọng Pháp chuẩn): /ɛm/.
m là giống đực hay giống cái?
m là danh từ giống đực (dùng với un, le).