Mân mê tiếng Pháp là gì?
"mân mê" trong tiếng Pháp là tripoter (ngoại động từ), peloter (ngoại động từ).
tripoter Ngoại động từ
/tʁi.pɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vầy vò, mân mê.
- Tripoter sa moustache mân mê bộ ria
peloter Ngoại động từ
/pə.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mân mê, sờ soạng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mân mê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mân mê tiếng Pháp là gì?
"mân mê" trong tiếng Pháp là tripoter (ngoại động từ), peloter (ngoại động từ).