TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy tính tiếng Pháp là gì?

"máy tính" trong tiếng Pháp là ordinateur (danh từ), calculatrice (danh từ).

ordinateur Danh từ · giống đực

/ɔʁ.di.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính, máy vi tính.

  • Il me faut un nouvel ordinateur. Tôi phải có lấy 1 chiếc máy tính mới
  • L'ordinateur de Tom ne répond pas. Máy tính của Tom bị treo.

Xem đầy đủ từ "ordinateur": giống, cách chia, thành ngữ →

calculatrice Danh từ

/kal.ky.la.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính.

  • Calculateur électronique máy tính điện tử

Xem đầy đủ từ "calculatrice": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính tiếng Pháp là gì?

"máy tính" trong tiếng Pháp là ordinateur (danh từ), calculatrice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.