TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy mài tiếng Pháp là gì?

"máy mài" trong tiếng Pháp là moulin (danh từ), broyeur (danh từ), aiguisoir (danh từ).

moulin Danh từ · giống đực

/mu.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy xay.

Xem đầy đủ từ "moulin": giống, cách chia, thành ngữ →

broyeur Danh từ

/bʁwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy nghiền.

Xem đầy đủ từ "broyeur": giống, cách chia, thành ngữ →

aiguisoir Danh từ · giống đực

/ɛ.ɡɥi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ để mài.

Xem đầy đủ từ "aiguisoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy mài tiếng Pháp là gì?

"máy mài" trong tiếng Pháp là moulin (danh từ), broyeur (danh từ), aiguisoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.