Máy giặt tiếng Pháp là gì?
"máy giặt" trong tiếng Pháp là lave-linge (danh từ), machine à laver (danh từ), laveuse (danh từ).
lave-linge Danh từ · giống đực
/lav.lɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy giặt.
- Le nouveau lave-linge a coûté 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
machine à laver Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy giặt.
Xem đầy đủ từ "machine à laver": giống, cách chia, thành ngữ →
laveuse Danh từ · giống cái
/la.vøz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người rửa; người giặt.
Câu hỏi thường gặp
Máy giặt tiếng Pháp là gì?
"máy giặt" trong tiếng Pháp là lave-linge (danh từ), machine à laver (danh từ), laveuse (danh từ).