TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy giặt tiếng Pháp là gì?

"máy giặt" trong tiếng Pháp là lave-linge (danh từ), machine à laver (danh từ), laveuse (danh từ).

lave-linge Danh từ · giống đực

/lav.lɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy giặt.

  • Le nouveau lave-linge a coûté 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.

Xem đầy đủ từ "lave-linge": giống, cách chia, thành ngữ →

machine à laver Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy giặt.

Xem đầy đủ từ "machine à laver": giống, cách chia, thành ngữ →

laveuse Danh từ · giống cái

/la.vøz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người rửa; người giặt.

Xem đầy đủ từ "laveuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy giặt tiếng Pháp là gì?

"máy giặt" trong tiếng Pháp là lave-linge (danh từ), machine à laver (danh từ), laveuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.