Máy bay tiếng Pháp là gì?
"máy bay" trong tiếng Pháp là avion (danh từ), aéroplane (danh từ), aéronef (danh từ).
avion Danh từ · giống đực
/a.vjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay, phi cơ.
- Je suis toujours tendu avant de monter dans un avion. Tôi lúc nào cũng căng thẳng trước lúc lên máy bay.
- Je me suis trompé d'avion. Tôi đã lên nhầm máy bay.
aéroplane Danh từ · giống cái
/a.e.ʁɔ.plan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay.
aéronef Danh từ · giống đực
/a.e.ʁɔ.nɛf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết bị bay (nói chung).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay tiếng Pháp là gì?
"máy bay" trong tiếng Pháp là avion (danh từ), aéroplane (danh từ), aéronef (danh từ).