TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy ảnh tiếng Pháp là gì?

"máy ảnh" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), caméra (danh từ).

appareil Danh từ · giống đực

/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ máy, bộ.

  • N'oublie pas de prendre un appareil photo avec toi. Đừng quên đem theo máy ảnh.
  • Il a un appareil photo. Nó có một máy ảnh.

Xem đầy đủ từ "appareil": giống, cách chia, thành ngữ →

caméra Danh từ · giống cái

/ka.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kamêra, máy quay phim, máy quay hình.

  • Caméra photographique máy chụp ảnh
  • Caméra de prise de vue máy ghi hình

Xem đầy đủ từ "caméra": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy ảnh tiếng Pháp là gì?

"máy ảnh" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), caméra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.