Máy ảnh tiếng Pháp là gì?
"máy ảnh" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), caméra (danh từ).
appareil Danh từ · giống đực
/a.pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ máy, bộ.
- N'oublie pas de prendre un appareil photo avec toi. Đừng quên đem theo máy ảnh.
- Il a un appareil photo. Nó có một máy ảnh.
caméra Danh từ · giống cái
/ka.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kamêra, máy quay phim, máy quay hình.
- Caméra photographique máy chụp ảnh
- Caméra de prise de vue máy ghi hình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy ảnh tiếng Pháp là gì?
"máy ảnh" trong tiếng Pháp là appareil (danh từ), caméra (danh từ).