TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caméra

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

caméra nghĩa là kamêra, máy quay phim.

Nghĩa của caméra

Danh từ · giống cái

  1. Kamêra, máy quay phim, máy quay hình.
    • Caméra photographiquemáy chụp ảnh
    • Caméra de prise de vuemáy ghi hình
    • Caméra de dessin animé/de prise de vue d'animationmáy quay phim hoạt hình
    • Caméra ultra -rapidekamêra cực nhanh

Dạng từ của caméra

Đi với mạo từ: une caméra · la caméra

Số nhiềucaméras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caméra

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ video camera; camera (for still photos)

Câu hỏi thường gặp

caméra nghĩa là gì?

caméra (danh từ) nghĩa là kamêra, máy quay phim.

caméra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caméra (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.ʁa/.

caméra là giống đực hay giống cái?

caméra là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.