caméra
/ka.me.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
caméra nghĩa là kamêra, máy quay phim.
Nghĩa của caméra
Danh từ · giống cái
- Kamêra, máy quay phim, máy quay hình.
- Caméra photographiquemáy chụp ảnh
- Caméra de prise de vuemáy ghi hình
- Caméra de dessin animé/de prise de vue d'animationmáy quay phim hoạt hình
- Caméra ultra -rapidekamêra cực nhanh
Dạng từ của caméra
Đi với mạo từ: une caméra · la caméra
| Số nhiều | caméras |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caméra
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ video camera; camera (for still photos)
Câu hỏi thường gặp
caméra nghĩa là gì?
caméra (danh từ) nghĩa là kamêra, máy quay phim.
caméra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caméra (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.ʁa/.
caméra là giống đực hay giống cái?
caméra là danh từ giống cái (dùng với une, la).