TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caméléon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.me.le.ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

caméléon nghĩa là tắc kè hoa, kẻ hoạt đầu.

Nghĩa của caméléon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Tắc kè hoa.
  2. Nghĩa bóng Kẻ hoạt đầu.

Dạng từ của caméléon

Đi với mạo từ: un caméléon · le caméléon

Số nhiềucaméléons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caméléon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chameleon (reptile); chameleon (person who always changes)

Câu hỏi thường gặp

caméléon nghĩa là gì?

caméléon (danh từ) nghĩa là tắc kè hoa, kẻ hoạt đầu.

caméléon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caméléon (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.le.ɔ̃/.

caméléon là giống đực hay giống cái?

caméléon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.