TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camélia

danh từ giống đực (m)
/ka.me.lja/ giọng máy của trình duyệt

camélia nghĩa là hoa trà.

Nghĩa của camélia

Danh từ · giống đực

  1. Hoa trà (cây, hoa).

Dạng từ của camélia

Đi với mạo từ: un camélia · le camélia

Số nhiềucamélias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camellia (plant or the flower from the plant)

Câu hỏi thường gặp

camélia nghĩa là gì?

camélia (danh từ) nghĩa là hoa trà.

camélia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camélia (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.lja/.

camélia là giống đực hay giống cái?

camélia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.