TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camée

danh từ giống đực (m)
/ka.me/ giọng máy của trình duyệt

camée nghĩa là đá màu chạm nổi.

Nghĩa của camée

Danh từ · giống đực

  1. Đá màu chạm nổi.

Dạng từ của camée

Đi với mạo từ: un camée · le camée

Số nhiềucamées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với camée

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cameo (stone)

Câu hỏi thường gặp

camée nghĩa là gì?

camée (danh từ) nghĩa là đá màu chạm nổi.

camée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camée (giọng Pháp chuẩn): /ka.me/.

camée là giống đực hay giống cái?

camée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.