camé
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.me/ giọng máy của trình duyệt
camé nghĩa là Người dùng ma túy thường xuyên.
Nghĩa của camé
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người dùng ma túy thường xuyên.
Dạng từ của camé
Đi với mạo từ: un camé · le camé
| Số nhiều | camés |
| Giống cái | camée |
| Giống cái số nhiều | camées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ drugged; junkie
Câu hỏi thường gặp
camé nghĩa là gì?
camé (danh từ) nghĩa là Người dùng ma túy thường xuyên.
camé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camé (giọng Pháp chuẩn): /ka.me/.
camé là giống đực hay giống cái?
camé là danh từ giống đực (dùng với un, le).