TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.me/ giọng máy của trình duyệt

camé nghĩa là Người dùng ma túy thường xuyên.

Nghĩa của camé

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người dùng ma túy thường xuyên.

Dạng từ của camé

Đi với mạo từ: un camé · le camé

Số nhiềucamés
Giống cáicamée
Giống cái số nhiềucamées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drugged; junkie

Câu hỏi thường gặp

camé nghĩa là gì?

camé (danh từ) nghĩa là Người dùng ma túy thường xuyên.

camé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camé (giọng Pháp chuẩn): /ka.me/.

camé là giống đực hay giống cái?

camé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.