TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protée

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

protée nghĩa là con manh giông.

Nghĩa của protée

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con manh giông.
  2. Nghĩa bóng Người thay đổi ý kiến xoành xoạch.

Dạng từ của protée

Đi với mạo từ: un protée · le protée

Số nhiềuprotées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mudpuppy, waterdog (amphibian of Proteidae family)

Câu hỏi thường gặp

protée nghĩa là gì?

protée (danh từ) nghĩa là con manh giông.

protée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protée (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te/.

protée là giống đực hay giống cái?

protée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.