TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camérier

danh từ giống đực (m)
/ka.me.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

camérier nghĩa là quan hầu.

Nghĩa của camérier

Danh từ · giống đực

  1. Quan hầu (của giáo hoàng).

Dạng từ của camérier

Đi với mạo từ: un camérier · le camérier

Số nhiềucamériers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamberlain

Câu hỏi thường gặp

camérier nghĩa là gì?

camérier (danh từ) nghĩa là quan hầu.

camérier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camérier (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.ʁje/.

camérier là giống đực hay giống cái?

camérier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.