TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camériste

danh từ giống cái (f)
/ka.me.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

camériste nghĩa là thị nữ, chị hầu gái.

Nghĩa của camériste

Danh từ · giống cái

  1. Thị nữ (ở ý, Tây Ban Nha).
  2. Thân mật Chị hầu gái.

Dạng từ của camériste

Đi với mạo từ: une camériste · la camériste

Số nhiềucaméristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maid (or similar servant)

Câu hỏi thường gặp

camériste nghĩa là gì?

camériste (danh từ) nghĩa là thị nữ, chị hầu gái.

camériste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camériste (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.ʁist/.

camériste là giống đực hay giống cái?

camériste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.