camériste
danh từ giống cái (f)
/ka.me.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
camériste nghĩa là thị nữ, chị hầu gái.
Nghĩa của camériste
Danh từ · giống cái
- Thị nữ (ở ý, Tây Ban Nha).
- Thân mật Chị hầu gái.
Dạng từ của camériste
Đi với mạo từ: une camériste · la camériste
| Số nhiều | caméristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maid (or similar servant)
Câu hỏi thường gặp
camériste nghĩa là gì?
camériste (danh từ) nghĩa là thị nữ, chị hầu gái.
camériste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camériste (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.ʁist/.
camériste là giống đực hay giống cái?
camériste là danh từ giống cái (dùng với une, la).