Máng xối tiếng Pháp là gì?
"máng xối" trong tiếng Pháp là gouttière (danh từ), chéneau (danh từ).
gouttière Danh từ · giống cái
/ɡu.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máng (ở mái nhà).
- Gouttière en zinc máng kẽm
chéneau Danh từ · giống đực
/ʃe.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máng nước mưa (ở mái nhà).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máng xối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máng xối tiếng Pháp là gì?
"máng xối" trong tiếng Pháp là gouttière (danh từ), chéneau (danh từ).