TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máng xối tiếng Pháp là gì?

"máng xối" trong tiếng Pháp là gouttière (danh từ), chéneau (danh từ).

gouttière Danh từ · giống cái

/ɡu.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng (ở mái nhà).

  • Gouttière en zinc máng kẽm

Xem đầy đủ từ "gouttière": giống, cách chia, thành ngữ →

chéneau Danh từ · giống đực

/ʃe.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng nước mưa (ở mái nhà).

Xem đầy đủ từ "chéneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máng xối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máng xối tiếng Pháp là gì?

"máng xối" trong tiếng Pháp là gouttière (danh từ), chéneau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.