Máng tiếng Pháp là gì?
"máng" trong tiếng Pháp là auge (danh từ), abreuvoir (danh từ).
auge Danh từ · giống cái
/oʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậu, máng (cho lợn ăn).
abreuvoir Danh từ · giống đực
/a.bʁœ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ cho uống nước; máng uống nước (của súc vật).
- Mener les bœufs à l'abreuvoir dẫn súc vật đến máng uống nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máng tiếng Pháp là gì?
"máng" trong tiếng Pháp là auge (danh từ), abreuvoir (danh từ).