TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máng tiếng Pháp là gì?

"máng" trong tiếng Pháp là auge (danh từ), abreuvoir (danh từ).

auge Danh từ · giống cái

/oʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậu, máng (cho lợn ăn).

Xem đầy đủ từ "auge": giống, cách chia, thành ngữ →

abreuvoir Danh từ · giống đực

/a.bʁœ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ cho uống nước; máng uống nước (của súc vật).

  • Mener les bœufs à l'abreuvoir dẫn súc vật đến máng uống nước

Xem đầy đủ từ "abreuvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máng tiếng Pháp là gì?

"máng" trong tiếng Pháp là auge (danh từ), abreuvoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.