TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abreuvoir

danh từ giống đực (m)
/a.bʁœ.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

abreuvoir nghĩa là chỗ cho uống nước, máng uống nước.

Nghĩa của abreuvoir

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ cho uống nước; máng uống nước (của súc vật).
    • Mener les bœufs à l'abreuvoirdẫn súc vật đến máng uống nước

Dạng từ của abreuvoir

Đi với mạo từ: un abreuvoir · l'abreuvoir

Số nhiềuabreuvoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abreuvoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a watering hole or place for animals; a drinking fountain

Câu hỏi thường gặp

abreuvoir nghĩa là gì?

abreuvoir (danh từ) nghĩa là chỗ cho uống nước, máng uống nước.

abreuvoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abreuvoir (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁœ.vwaʁ/.

abreuvoir là giống đực hay giống cái?

abreuvoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.