abri
abri nghĩa là chỗ trú, hầm.
Nghĩa của abri
Danh từ · giống đực
- Chỗ trú.
- Un abri dans les cavernesmột chỗ trú trong hang
- Abri de chantierchỗ trú trên công trường
- Hầm (trú ẩn).
- Un abri contre les bombardementshầm tránh bom
- Abri personnelhầm cá nhân
- Abri souterrainhầm ngầm
- Abri superficielhầm nổi (trên mặt đất)
- Nơi ẩn náu.
- Un abri contre les persécutions des fascistesnơi ẩn náu tránh sự đàn áp của bọn phát xít
- Abri pour voituresnhà chứa xe cộ
Dạng từ của abri
Đi với mạo từ: un abri · l'abri
| Số nhiều | abris |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abri
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với abri
- à l'abri — yên ổn
- Mettre les marchandises à l'abriđể hàng nơi yên ổn
- Mettre quelqu'un à l'abri(thân mật) giam người nào
- à l'abri de — tránh khỏi
- A l'abri de la pluietránh khỏi mưa
- sans abri — không nhà cửa, không chỗ nương thân
Câu ví dụ với abri
- Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13927240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a shelter or refuge against the elements or physical danger
Câu hỏi thường gặp
abri nghĩa là gì?
abri (danh từ) nghĩa là chỗ trú, hầm.
abri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abri (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁi/.
abri là giống đực hay giống cái?
abri là danh từ giống đực (dùng với un, le).