TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mác tiếng Pháp là gì?

"mác" trong tiếng Pháp là marc (danh từ), mark (danh từ).

marc Danh từ · giống đực

/maʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu bã nho, rượu mác.

  • Boire un petit verre de marc uống một cốc nhỏ rượu bã nho

Xem đầy đủ từ "marc": giống, cách chia, thành ngữ →

mark Danh từ · giống đực

/maʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng mác (tiền Đức).

Xem đầy đủ từ "mark": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mác tiếng Pháp là gì?

"mác" trong tiếng Pháp là marc (danh từ), mark (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.