TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu tiếng Pháp là gì?

"màu" trong tiếng Pháp là couleur (danh từ).

couleur Danh từ · giống cái

/ku.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu, sắc.

  • De quelle couleur sont les yeux de votre femme ? Mắt vợ bạn màu gì?
  • De quelle couleur sont les yeux de ta femme ? Mắt vợ bạn màu gì?

Xem đầy đủ từ "couleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màu tiếng Pháp là gì?

"màu" trong tiếng Pháp là couleur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.