TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màn hình tiếng Pháp là gì?

"màn hình" trong tiếng Pháp là écran (danh từ).

écran Danh từ · giống đực

/e.kʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm chắn, màn.

  • écran de cheminée tấm chăn (nóng ở) lò sưởi
  • écran de fumée màn khí

Xem đầy đủ từ "écran": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màn hình tiếng Pháp là gì?

"màn hình" trong tiếng Pháp là écran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.