TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afficheur

danh từ giống đực (m)
/a.fi.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

afficheur nghĩa là màn hình.

Nghĩa của afficheur

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên dán yết thị, nhân viên dán áp phích.
  2. Màn hình.
    • Afficheur électrolytiquemàn hình điện phân
    • Afficheur réflectifmàn hình phản xạ
    • Afficheur transmissifmàn hình truyền

Dạng từ của afficheur

Đi với mạo từ: un afficheur · l'afficheur

Số nhiềuafficheurs
Giống cáiafficheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bill sticker; display

Câu hỏi thường gặp

afficheur nghĩa là gì?

afficheur (danh từ) nghĩa là màn hình.

afficheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afficheur (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ʃœʁ/.

afficheur là giống đực hay giống cái?

afficheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.