TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affichiste

danh từ cả hai giống
/a.fi.ʃist/ giọng máy của trình duyệt

affichiste nghĩa là họa sĩ áp phích.

Nghĩa của affichiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ áp phích.

Dạng từ của affichiste

Số nhiềuaffichistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poster designer

Câu hỏi thường gặp

affichiste nghĩa là gì?

affichiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ áp phích.

affichiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affichiste (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ʃist/.

affichiste là giống đực hay giống cái?

affichiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.