affidavit
danh từ giống đực (m)
/a.fi.da.vit/ giọng máy của trình duyệt
affidavit nghĩa là tờ khai cam đoan.
Nghĩa của affidavit
Danh từ · giống đực
- Tờ khai cam đoan (để được miễn thuế).
Dạng từ của affidavit
Đi với mạo từ: un affidavit · l'affidavit
| Số nhiều | affidavits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affidavit
Câu hỏi thường gặp
affidavit nghĩa là gì?
affidavit (danh từ) nghĩa là tờ khai cam đoan.
affidavit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affidavit (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.da.vit/.
affidavit là giống đực hay giống cái?
affidavit là danh từ giống đực (dùng với un, le).