TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affidavit

danh từ giống đực (m)
/a.fi.da.vit/ giọng máy của trình duyệt

affidavit nghĩa là tờ khai cam đoan.

Nghĩa của affidavit

Danh từ · giống đực

  1. Tờ khai cam đoan (để được miễn thuế).

Dạng từ của affidavit

Đi với mạo từ: un affidavit · l'affidavit

Số nhiềuaffidavits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affidavit

Câu hỏi thường gặp

affidavit nghĩa là gì?

affidavit (danh từ) nghĩa là tờ khai cam đoan.

affidavit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affidavit (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.da.vit/.

affidavit là giống đực hay giống cái?

affidavit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.