affidé
danh từ cả hai giống
/a.fi.de/ giọng máy của trình duyệt
affidé nghĩa là kẻ tay chân, tay sai, kẻ tâm phúc, tin cậy.
Nghĩa của affidé
Danh từ · cả hai giống
- Nghĩa xấu Kẻ tay chân, tay sai.
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ tâm phúc.
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Tin cậy, tâm phúc.
Dạng từ của affidé
| Số nhiều | affidés |
| Giống cái | affidée |
| Giống cái số nhiều | affidées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ trustworthy
Câu hỏi thường gặp
affidé nghĩa là gì?
affidé (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ tay chân, tay sai, kẻ tâm phúc, tin cậy.
affidé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affidé (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.de/.
affidé là giống đực hay giống cái?
affidé là danh từ cả hai giống.