TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affidé

danh từ cả hai giống
/a.fi.de/ giọng máy của trình duyệt

affidé nghĩa là kẻ tay chân, tay sai, kẻ tâm phúc, tin cậy.

Nghĩa của affidé

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa xấu Kẻ tay chân, tay sai.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ tâm phúc.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tin cậy, tâm phúc.

Dạng từ của affidé

Số nhiềuaffidés
Giống cáiaffidée
Giống cái số nhiềuaffidées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trustworthy

Câu hỏi thường gặp

affidé nghĩa là gì?

affidé (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ tay chân, tay sai, kẻ tâm phúc, tin cậy.

affidé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affidé (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.de/.

affidé là giống đực hay giống cái?

affidé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.