affilage
danh từ giống đực (m)
/a.fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
affilage nghĩa là sự mài sắc.
Nghĩa của affilage
Danh từ · giống đực
- Sự mài sắc.
Dạng từ của affilage
Đi với mạo từ: un affilage · l'affilage
| Số nhiều | affilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharpening
Câu hỏi thường gặp
affilage nghĩa là gì?
affilage (danh từ) nghĩa là sự mài sắc.
affilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affilage (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.laʒ/.
affilage là giống đực hay giống cái?
affilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).