TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affilage

danh từ giống đực (m)
/a.fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

affilage nghĩa là sự mài sắc.

Nghĩa của affilage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mài sắc.

Dạng từ của affilage

Đi với mạo từ: un affilage · l'affilage

Số nhiềuaffilages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpening

Câu hỏi thường gặp

affilage nghĩa là gì?

affilage (danh từ) nghĩa là sự mài sắc.

affilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affilage (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.laʒ/.

affilage là giống đực hay giống cái?

affilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.