TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affichette

danh từ giống cái (f)
/a.fi.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

affichette nghĩa là áp phích nhỏ.

Nghĩa của affichette

Danh từ · giống cái

  1. Áp phích nhỏ.

Dạng từ của affichette

Đi với mạo từ: une affichette · l'affichette

Số nhiềuaffichettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small poster or flyer

Câu hỏi thường gặp

affichette nghĩa là gì?

affichette (danh từ) nghĩa là áp phích nhỏ.

affichette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affichette (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ʃɛt/.

affichette là giống đực hay giống cái?

affichette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.