affichette
danh từ giống cái (f)
/a.fi.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
affichette nghĩa là áp phích nhỏ.
Nghĩa của affichette
Danh từ · giống cái
- Áp phích nhỏ.
Dạng từ của affichette
Đi với mạo từ: une affichette · l'affichette
| Số nhiều | affichettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small poster or flyer
Câu hỏi thường gặp
affichette nghĩa là gì?
affichette (danh từ) nghĩa là áp phích nhỏ.
affichette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affichette (giọng Pháp chuẩn): /a.fi.ʃɛt/.
affichette là giống đực hay giống cái?
affichette là danh từ giống cái (dùng với une, la).