TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écran

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.kʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écran nghĩa là tấm chắn, màn, kính lọc.

Nghĩa của écran

Danh từ · giống đực

  1. Tấm chắn, màn.
    • écran de cheminéetấm chăn (nóng ở) lò sưởi
    • écran de fuméemàn khí
  2. Nhiếp ảnh Kính lọc.
  3. Màn ảnh, chiếu bóng.
    • Porter un roman à l'écranđưa một cuốn tiểu thuyết lên màn ảnh
    • Les vedettes de l'écrancác ngôi sao màn ảnh

Dạng từ của écran

Đi với mạo từ: un écran · l'écran

Số nhiềuécrans

Cụm từ, thành ngữ với écran

  • le petit écran — màn ảnh nhỏ, truyền hình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screen

Câu hỏi thường gặp

écran nghĩa là gì?

écran (danh từ) nghĩa là tấm chắn, màn, kính lọc.

écran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écran (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁɑ̃/.

écran là giống đực hay giống cái?

écran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.