TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écrasement

danh từ giống đực (m)
/e.kʁaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écrasement nghĩa là sự nghiến, sự đè nát.

Nghĩa của écrasement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nghiến, sự đè nát.
  2. Sự đè bẹp.
    • écrasement de l'ennemisự đè bẹp quân thù

Dạng từ của écrasement

Đi với mạo từ: un écrasement · l'écrasement

Số nhiềuécrasements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crushing; crash (of an airplane); overwrite mode

Câu hỏi thường gặp

écrasement nghĩa là gì?

écrasement (danh từ) nghĩa là sự nghiến, sự đè nát.

écrasement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écrasement (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁaz.mɑ̃/.

écrasement là giống đực hay giống cái?

écrasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.