écrasement
danh từ giống đực (m)
/e.kʁaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
écrasement nghĩa là sự nghiến, sự đè nát.
Nghĩa của écrasement
Danh từ · giống đực
- Sự nghiến, sự đè nát.
- Sự đè bẹp.
- écrasement de l'ennemisự đè bẹp quân thù
Dạng từ của écrasement
Đi với mạo từ: un écrasement · l'écrasement
| Số nhiều | écrasements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crushing; crash (of an airplane); overwrite mode
Câu hỏi thường gặp
écrasement nghĩa là gì?
écrasement (danh từ) nghĩa là sự nghiến, sự đè nát.
écrasement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écrasement (giọng Pháp chuẩn): /e.kʁaz.mɑ̃/.
écrasement là giống đực hay giống cái?
écrasement là danh từ giống đực (dùng với un, le).