TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mài nhẵn tiếng Pháp là gì?

"mài nhẵn" trong tiếng Pháp là polir (ngoại động từ).

polir Ngoại động từ

/pɔ.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng; mài nhẵn.

  • Polir le marbre mài nhẵn đá hoa
  • Polir le fer đánh bóng sắt

Xem đầy đủ từ "polir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mài nhẵn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mài nhẵn tiếng Pháp là gì?

"mài nhẵn" trong tiếng Pháp là polir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.