TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luồng tiếng Pháp là gì?

"luồng" trong tiếng Pháp là bouffée (danh từ).

bouffée Danh từ · giống cái

/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luồng.

  • Bouffée de vent luồng gió

Xem đầy đủ từ "bouffée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luồng tiếng Pháp là gì?

"luồng" trong tiếng Pháp là bouffée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.