TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Liệt tiếng Pháp là gì?

"liệt" trong tiếng Pháp là paralysie (danh từ).

paralysie Danh từ · giống cái

/pa.ʁa.li.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng liệt.

  • Paralysie d'une moitié du corps chứng liệt nửa người, chứng bán thân bất toại
  • Paralysie faciale chứng liệt mặt

Xem đầy đủ từ "paralysie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liệt tiếng Pháp là gì?

"liệt" trong tiếng Pháp là paralysie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.