TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lừa gạt tiếng Pháp là gì?

"lừa gạt" trong tiếng Pháp là arnaquer (ngoại động từ), duper (ngoại động từ).

arnaquer Ngoại động từ

/aʁ.na.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa gạt, lừa bịp.

  • Commerçant malhonnête qui arnaque le client kẻ buôn bán bất lương lừa bịp khách hàng

Xem đầy đủ từ "arnaquer": giống, cách chia, thành ngữ →

duper Ngoại động từ

/dy.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa, bịp, lừa bịp.

Xem đầy đủ từ "duper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa gạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa gạt tiếng Pháp là gì?

"lừa gạt" trong tiếng Pháp là arnaquer (ngoại động từ), duper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.