carotteuse
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɔ.tøz/ giọng máy của trình duyệt
carotteuse nghĩa là người lừa gạt.
Nghĩa của carotteuse
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người lừa gạt.
Dạng từ của carotteuse
Đi với mạo từ: un carotteuse · le carotteuse
| Số nhiều | carotteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of carotteur: female swindler; core drill
Câu hỏi thường gặp
carotteuse nghĩa là gì?
carotteuse (danh từ) nghĩa là người lừa gạt.
carotteuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carotteuse (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.tøz/.
carotteuse là giống đực hay giống cái?
carotteuse là danh từ giống đực (dùng với un, le).